再発 (さいはつ) — sự tái phát, sự tái diễn; (y học) sự tái phát (bệnh)
再発
TÁI PHÁT
さ い は つ
JLPTN1
Sự tái phát, sự tái diễn; (y học) sự tái phát (bệnh)
Sự tái phát bệnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再発する/さいはつする |
| Quá khứ (た) | 再発した |
| Phủ định (未然) | 再発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再発します |
| te (て) | 再発して |
| Khả năng (可能) | 再発できる |
| Thụ động (受身) | 再発される |
| Sai khiến (使役) | 再発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再発させられる |
| Điều kiện (条件) | 再発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再発しろ |
| Ý chí (意向) | 再発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再発するな |

