リターン (リターン) — quay lại.
リターン
Quay lại.
Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại
Trả lại, hoàn lại
Gửi trả
Bản kê
Bản khai tính thuế
Bản thống kê
Bản tường trình
Tiền lãi
Tiền lời
Tỷ suất lợi nhuận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ リターン
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | リターンする |
| Quá khứ (た) | リターンした |
| Phủ định (未然) | リターンしない |
| Lịch sự (丁寧) | リターンします |
| te (て) | リターンして |
| Khả năng (可能) | リターンできる |
| Thụ động (受身) | リターンされる |
| Sai khiến (使役) | リターンさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | リターンさせられる |
| Điều kiện (条件) | リターンすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | リターンしろ |
| Ý chí (意向) | リターンしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | リターンするな |

