原則 (げんそく) — nguyên tắc; quy tắc chung
原則
NGUYÊN TẮC
げ ん そ く
JLPTN1
Nguyên tắc; quy tắc chung
(
人
に
)
話
をするときの
原則
Nguyên tắc (quy tắc chung) khi nói chuyện với ai đó
Ảnh minh họa

原則 (げんそく) — nguyên tắc; quy tắc chung
NGUYÊN TẮC
