規定 (きてい) — điều luật
規定
QUY ĐỊNH
き て い
JLPTN1
Điều luật
Qui chế
Qui định
規定
を
無視
する
Phớt lờ các qui định .
Qui ước
Quy định; quy tắc
Thể lệ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 規定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 規定する/きていする |
| Quá khứ (た) | 規定した |
| Phủ định (未然) | 規定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 規定します |
| te (て) | 規定して |
| Khả năng (可能) | 規定できる |
| Thụ động (受身) | 規定される |
| Sai khiến (使役) | 規定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 規定させられる |
| Điều kiện (条件) | 規定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 規定しろ |
| Ý chí (意向) | 規定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 規定するな |

