Tra cứu
Học tập
Dịch
Thi thử
Cộng đồng
Luyện đọc
Luyện nói AI
Từ điển mở
Tên tiếng Nhật
Nâng cấp
Cài đặt
Giới thiệu
Blog
Tiếp thị liên kết
Tra cứu
Đăng nhập
Đăng ký
Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
Nhật - Việt
Chế độ AI
Từ vựng
Hán tự
Mẫu câu
Ngữ pháp
Nhật - Nhật
掟 (おきて) — luật lệ; luật.
掟
おきて
お
き
て
お
き
て
Giải nghĩa AI
Kết hợp từ
Ảnh minh họa
Luyện phát âm
Danh từ
Luật lệ; luật.
Ảnh minh họa
Xem thêm ảnh về 掟
Báo lỗi / Góp ý
Từ đồng nghĩa của
掟
法令
;
規定
;
準則
;
準縄
;
典則
;
決め
;
規律
;
定め
;
法則
;
規準
;
規則
;
ルール
;
法
;
約束
法令
;
規程
;
格
;
戒律
;
原則
;
規定
;
準則
;
規格
;
定規
;
会則
;
典則
;
律
;
規律
;
定め
;
法則
;
規準
;
規則
;
ルール
;
本則
;
規制
;
法
掟 được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 掟
掟
luật lệ
おきて
Các từ liên quan tới 掟
Không có dữ liệu