Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本則 (ほんそく) — cai trị; bản chính cai trị
BỔN TẮC
本則
cai trị
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
規則 きそく
khuôn phép
規則的 きそくてき
có hệ thống; bình thường; theo quy tắc
規則性 きそくせい
tính quy tắc, tính đều đặn