大掃除 (おおそうじ) — việc quét dọn nhà cửa sạch sẽ nhà cửa vào dịp mùa xuân; tổng vệ sinh; dọn dẹp nhà cửa
大掃除
ĐẠI TẢO TRỪ
お お そ う じ
Việc quét dọn nhà cửa sạch sẽ nhà cửa vào dịp mùa xuân; tổng vệ sinh; dọn dẹp nhà cửa
台所
の
大掃除
Dọn bếp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 大掃除
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 大掃除する/おおそうじする |
| Quá khứ (た) | 大掃除した |
| Phủ định (未然) | 大掃除しない |
| Lịch sự (丁寧) | 大掃除します |
| te (て) | 大掃除して |
| Khả năng (可能) | 大掃除できる |
| Thụ động (受身) | 大掃除される |
| Sai khiến (使役) | 大掃除させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 大掃除させられる |
| Điều kiện (条件) | 大掃除すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 大掃除しろ |
| Ý chí (意向) | 大掃除しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 大掃除するな |

