洗濯 (せんたく) — sự giặt giũ; quần áo được giặt giũ.
洗濯
TẨY TRẠC
せ ん た く
JLPTN5
Sự giặt giũ; quần áo được giặt giũ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 洗濯
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 洗濯する/せんたくする |
| Quá khứ (た) | 洗濯した |
| Phủ định (未然) | 洗濯しない |
| Lịch sự (丁寧) | 洗濯します |
| te (て) | 洗濯して |
| Khả năng (可能) | 洗濯できる |
| Thụ động (受身) | 洗濯される |
| Sai khiến (使役) | 洗濯させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 洗濯させられる |
| Điều kiện (条件) | 洗濯すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 洗濯しろ |
| Ý chí (意向) | 洗濯しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 洗濯するな |

