寝る (ねる) — đặt lưng
寝る
TẨM
ね る
JLPTN5
Đặt lưng
Đặt mình
Nằm
Ngả lưng
Ngủ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寝る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寝る/ねる |
| Quá khứ (た) | 寝た |
| Phủ định (未然) | 寝ない |
| Lịch sự (丁寧) | 寝ます |
| te (て) | 寝て |
| Khả năng (可能) | 寝られる |
| Thụ động (受身) | 寝られる |
| Sai khiến (使役) | 寝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寝させられる |
| Điều kiện (条件) | 寝れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寝ろ |
| Ý chí (意向) | 寝よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寝るな |

