褒める (ほめる) — khen ngợi; tán dương; ca tụng
褒める
BAO
ほ め る
JLPTN4
Khen ngợi; tán dương; ca tụng
彼
を
褒
める
言葉
がない
Không còn lời nào để khen ngợi anh ta nữa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 褒める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 褒める/ほめる |
| Quá khứ (た) | 褒めた |
| Phủ định (未然) | 褒めない |
| Lịch sự (丁寧) | 褒めます |
| te (て) | 褒めて |
| Khả năng (可能) | 褒められる |
| Thụ động (受身) | 褒められる |
| Sai khiến (使役) | 褒めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 褒めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 褒めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 褒めろ |
| Ý chí (意向) | 褒めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 褒めるな |

