貿易 (ぼうえき) — giao dịch
貿易
MẬU DỊCH
ぼ う え き
JLPTN4
Giao dịch
Mậu dịch
貿易
・
為替
の
自由化
Tự do hóa trao đổi và mậu dịch.
Ngoại thương; sự buôn bán với nước ngoài
Thương mại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 貿易
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 貿易する/ぼうえきする |
| Quá khứ (た) | 貿易した |
| Phủ định (未然) | 貿易しない |
| Lịch sự (丁寧) | 貿易します |
| te (て) | 貿易して |
| Khả năng (可能) | 貿易できる |
| Thụ động (受身) | 貿易される |
| Sai khiến (使役) | 貿易させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 貿易させられる |
| Điều kiện (条件) | 貿易すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 貿易しろ |
| Ý chí (意向) | 貿易しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 貿易するな |

