Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
互市 (ごし) — sự buôn bán với nhau, sự giao thương
HỖ THỊ
互市
sự buôn bán với nhau, sự giao thương
市 「し」「いち」
thành phố.
お互い おたがい
của nhau; lẫn nhau; với nhau
お互いに おたがいに
lẫn nhau; từ cả hai phía
相互 そうご
lẫn nhau, qua lại; từ hai phía
相互関係 そうごかんけい
mối quan hệ (tình cảm, bà con...) qua lại