トレード (トレード) — thương mại; sự buôn bán, giao dịch
トレード
Thương mại; sự buôn bán, giao dịch
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ トレード
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | トレードする |
| Quá khứ (た) | トレードした |
| Phủ định (未然) | トレードしない |
| Lịch sự (丁寧) | トレードします |
| te (て) | トレードして |
| Khả năng (可能) | トレードできる |
| Thụ động (受身) | トレードされる |
| Sai khiến (使役) | トレードさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | トレードさせられる |
| Điều kiện (条件) | トレードすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | トレードしろ |
| Ý chí (意向) | トレードしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | トレードするな |

