交易 (こうえき) — thương mại; buôn bán
交易
GIAO DỊCH
こ う え き
JLPTN1
Thương mại; buôn bán
市場間交易
システム
Hệ thống thương mại giữa các thị trường
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 交易
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 交易する/こうえきする |
| Quá khứ (た) | 交易した |
| Phủ định (未然) | 交易しない |
| Lịch sự (丁寧) | 交易します |
| te (て) | 交易して |
| Khả năng (可能) | 交易できる |
| Thụ động (受身) | 交易される |
| Sai khiến (使役) | 交易させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 交易させられる |
| Điều kiện (条件) | 交易すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 交易しろ |
| Ý chí (意向) | 交易しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 交易するな |

