売買 (ばいばい ばいかい) — buôn bán
売買
MẠI MÃI
ば い ば い
JLPTN2
Buôn bán
彼
は
革製品
の
売買
をしている
。
Anh ta mua và bán đồ da.
Sự mua bán.
コカイン
の
売買
をする
Mua bán chất cocain
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 売買
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 売買する/ばいばいする |
| Quá khứ (た) | 売買した |
| Phủ định (未然) | 売買しない |
| Lịch sự (丁寧) | 売買します |
| te (て) | 売買して |
| Khả năng (可能) | 売買できる |
| Thụ động (受身) | 売買される |
| Sai khiến (使役) | 売買させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 売買させられる |
| Điều kiện (条件) | 売買すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 売買しろ |
| Ý chí (意向) | 売買しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 売買するな |

