Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
佳 (か) — đẹp; tốt; tuyệt vời
GIAI
佳
đẹp
佳酒 かしゅ
rượu ngon
佳木 かぼく
người thuê làm những công việc chung trong nhà hoặc khách sạn; thằng nhỏ
佳味 かみ
vị hấp dẫn, vị ngon; thức ăn (món ăn) có vị ngon
佳例 かれい
ví dụ tốt
佳客 「かかく」「かきゃく」
khách quý