Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
首 (くび しゅ こうべ かしら しるし おびと つかさ このかみ) — cổ
THỦ
首
cổ
頸
Cổ
クビ
Sa thải
首元 くびもと
gáy
首付き くびつき
(áo,..) có cổ, gắn cổ
首無し くびなし
không có đầu, mất đầu
首投げ くびなげ
đòn kubinage; (sumo; đấu vật) cú đánh dùng một tay vặn đầu đối thủ và quật đối thủ ngã xuống
首切る くびきる
cắt cổ