また được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu また
股
bẹn, háng
摩多
tên gọi của các nguyên âm trong chữ Siddham
叉
phân nhánh ((của) một con đường)
亦
cũng
俣
chạc, đáy chậu
股
bẹn, háng
摩多
tên gọi của các nguyên âm trong chữ Siddham
叉
phân nhánh ((của) một con đường)
亦
cũng
俣
chạc, đáy chậu