Blog
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May mặc

Mục lục
1. Học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May mặc
Hôm nay cùng Mazii tìm hiểu về từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May mặc các bạn nhé!
- Từ vựng tiếng Nhật trong Kinh doanh
- Từ vựng tiếng Nhật về Sở thích
- Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giáo dục
Học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May mặc
| テカリ | Ủi bóng, cấn bóng |
| 毛羽立ち(けばだち) | Xù lông, vải bị nổi bông |
| ヒーター | Thanh nhiệt bàn ủi |
| パイピング | Dây viền |
| 裏マーベルト | Dây chun (trong cạp) |
| バターン・ノッチャー | Kìm bấm dấu rập |
| パッキン | Yếm thuyền |
| パイやステープ | Dây viền nách,viền vải cắt xéo |
| ハトメス | Lưỡi dao khuy mắt phượng |
| 穴ボンチ替 | Lưỡi khoan |
| メスウケ | Búa dập khuy |
| バックル | Khoen (khóa past) |
| 吊り | Dây treo |
| ゴム押さえ | May dằn thun |
| ベルトループ | Con đỉa, dây passant |
| シック | Đệm đáy |
| 縫い代(ぬいしろ | Đường may, chừa đường may |
| 始末(しまつ) | Xử lí |
| 倒し(たおし) | Đổ,nghiêng,bẻ |
| 片倒し(かただおし) | Bẻ về 1 phía |
| 地縫い(じぬい) | May lộn |
| 本縫い(ほんぬい) | Đường may thẳng bên trong bình thường |
| インターロック | Vắt sổ 5 chỉ |
| オーバーロック | Vắt sổ 3 chỉ |
| 巻縫い(まきぬい) | May cuốn ống |
| 巻二本(まきにほん) | May cuốn ống 2 kim (quần jeans) |
| すくい縫い | Vắt lai |
| 割縫い(わりぬい) | May rẽ |
| 三巻(みつまき) | Xếp 3 lần và may diễu |
| ステッチ | May diễu |
| ステッチ巾 | Bề rộng may diễu |
| コバステッチ | May mí 1 li |
| Wステッチ | Diễu đôi |
| 釦付け | Đính nút,đơm cúc |
| 釦ホール | Khuy |
| 穴かがり | Lỗ khuy |
| 鳩目穴(はとめあな) | Khuy mắt phượng |
| ねむり穴 | Khuy thẳng |
| 配色 | Vải phối |
| 千鳥カン止め | Bọ |
| 見返し | Nẹp đỡ |
| タック | Ly |
| カフス | Măng séc |
| 前カン | móc |
| ハトメ穴 | Khuyết đầu tròn |
| コバ | mí |
| 心地 | Mex |
| 縫い止め | May chặn |
| ステッチ | Diễu |
| 刺繍 | Thêu |
| 袋地 | Vải lót |
| シック布 | Đũng |
| ヨーク | Cầu vai |
| ベルトループ | Đỉa |
| 芯糸 | Chỉ gióng |
| 腰回り | Vòng bụng |
| 股上 | Giàng trên |
| 股下 | Giàng dưới |
| 総丈 | Tổng chiều dài |
| 裾口巾 | Rộng gấu |
| 袖丈 | Dài tay |
| 表地 | Vải chính |
| 縫い代 | Khoảng cách từ mép vải đến đường chỉ may |
| 浮き分 | Đỉa chờm |
| フラップ | Nắp túi |
| ファスナー | Khoá |
| 既成服 きせい | áo quần may sẵn |
| Yシャツ | áo sơ mi |
| カットソー | áo bó |
| スーツ | áo véc |
| チョッキ | áo zile |
| ワンピース | áo đầm |
| タイトスカート | váy ôm |
| チャック | phéc mơ tuya, dây kéo |
| ブラジャー | áo nịt ngực |
| パンティー | quần lót |
| トランクス | quần đùi |
| 水泳パンツ すいえい | quần bơi |
| マフラー | khăn choàng kín cổ |
| ジャージ | quần áo thể thao |
| 漂白する ひょうはく | tẩy |
| 丈 たけ | vạt |
| 毛皮 けがわ | da lông thú |
| 人工革 じんこうかわ | da nhân tạo |
| ビロード | nhung |
Bài viết về từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành May mặc trên đây có hữu ích với bạn không nhỉ? Hãy khám phá từ vựng các chuyên ngành khác qua các bài viết cùng chuyên mục nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để để lại bình luận và tham gia thảo luận.
Bài viết liên quan
Tổng hợp kiến thức 50 bài Minna No Nihongo (Từ vựng + Ngữ pháp)
Tóm tắt kiến thức 50 bài tiếng Nhật Minna No Nihongo, bao gồm Từ vựng và Ngữ pháp sơ cấp tiếng Nhật. Học Minna No Nihongo MIỄN PHÍ với ứng dụng Minder.
Xem chi tiếtHọc Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 1 qua Flashcard
Tóm tắt kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 1 - Minna No Nihongo, bao gồm Từ vựng, Ngữ pháp, Mẫu câu. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật qua Flashcard.
Xem chi tiếtHọc từ vựng tiếng Nhật bài 2 - Minna qua Flashcard
Tổng hợp kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 2 - Minna. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật cơ bản - sơ cấp qua ứng dụng Flashcard.
Xem chi tiếtHọc từ vựng tiếng Nhật bài 4 - Minna qua Flashcard
Từ vựng tiếng Nhật bài 4 - Minna sẽ giới thiệu đến người học khoảng 50 từ vựng, Ngữ pháp về Động từ và Trợ từ. Tìm hiểu cách học từ vựng qua Flashcard nhé!
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật bài 8 Minna - Học từ vựng với Flashcard
Tóm tắt kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 8 - Minna No Nihongo và tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật Miễn phí với Flashcard.
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật bài 7 Minna - Học với Flashcard
50 từ vựng và 5 mẫu câu sẽ là nội dung chính của Từ vựng tiếng Nhật bài 7 Minna. Tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả hơn với Flashcard nhé.
Xem chi tiếtHọc Từ vựng tiếng Nhật bài 6 - Minna qua Flashcard
Tổng hợp kiến thức từ vựng tiếng Nhật bài 6 - Minna. Ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật hiệu quả với Flashcard cùng các công cụ ghi nhớ trên Minder.
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật bài 14 Minna - Học từ vựng Miễn phí với Flashcard
Tóm tắt kiến thức Từ vựng và Ngữ pháp Bài 14 Từ vựng tiếng Nhật - Minna No Nihongo. Tìm hiểu cách học từ vựng Miễn phí với Flashcard.
Xem chi tiếtHọc Từ vựng tiếng Nhật bài 5 - Minna qua Flashcard
Từ vựng tiếng Nhật bài 5 - Minna giới thiệu đến người học 50 từ vựng và 5 mẫu câu mới. Cùng tham gia học từ vựng tiếng Nhật qua Flashcard nhé.
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật bài 26 Minna - Học từ vựng với Flashcard
Tổng hợp 47 từ vựng tiếng Nhật và 3 cấu trúc câu tiếng Nhật xuất hiện trong bài 26 Minna No Nihongo. Tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật với Flashcard.
Xem chi tiếtHọc Từ vựng tiếng Nhật bài 3 - Minna qua Flashcard
Kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 3 - Minna bao gồm khoảng 40 từ vựng và 8 mẫu câu tiếng Nhật. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật với Flashcard.
Xem chi tiết
3000 từ vựng chuyên ngành thuộc 27 chủ đề trong tiếng Nhật
Cùng học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả với 3000 từ vựng được chọn lọc thuộc 27 chủ đề/ chuyên ngành thông dụng nhất nhé!
Xem chi tiết