Blog
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Mục lục
1. Học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng
Tiếp nối chuỗi bài từ vựng tiếng Nhật theo chuyên ngành, bài viết dưới đây sẽ mang đến cho bạn danh sách từ vựng về chuyên ngành Xây dựng.
Còn chờ đợi gì mà không bắt đầu bài viết ngay thôi!
Học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng
| はしご 梯子 | thang |
| クレーン | cần cẩu |
| フック | móc |
| レンガ | gạch |
| セメント | xi-măng |
| いた 板 | ván |
| ブルドーザー | xe ủi đất |
| ロード・ローラー | xe lu |
| フォークリフト | xe nâng |
| ダンプカー | xe ben |
| ておしぐるま 手押し車 | xe cút kít |
| ヘルメット | mũ bảo hộ |
| さくがんき 削岩機 | máy khoan đá |
| ようせつ こう 溶接工 | thợ hàn |
| ようせつき 溶接機 | máy hàn |
| 足場 | giàn giáo |
| 移動式クレーン | Cần cẩu di động |
| 延長コード | dây nối thêm |
| おの | rìu |
| 金づち | búa |
| かんな | dụng cụ bào gỗ |
| 空気ドリル | khoan khí nén |
| くぎ | đinh |
| くり抜き機 | mạng |
| こて | cái bay |
| コンクリート | bê tông |
| 材木 | gỗ |
| シャベル | cái xẻng |
| スパナ | cờ lê |
| 断熱材 | vật liệu cách nhiệt |
| チェーン | dây xích |
| 電気ドリル | Máy khoan điện |
| 動力式サンダー | máy chà nhám |
| ドライ壁 | vách thạch cao |
| ドライバー | Tu vít/ Tuốc nơ vít |
| ナット | bu lông |
| のこぎり | cưa tay |
| のみ | cái đục |
| パイプレンチ | ống cờ lê |
| はしご | thang |
| 針金 | dây kẽm |
| プラスドライバー | Vít ba ke |
| ブリキ | sắt thiếc |
| ブルドーザー | Xe ủi đất |
| ベニヤ板 | gỗ dán |
| ペンキ | sơn |
| ペンキはけ | Cọ |
| ペンキローラー | cây lăn sơn |
| ペンキ入れ | Mâm chứa sơn nước |
| ペンチ | cái kìm |
| ボルト | Cái then, cái chốt cửa |
| 巻尺 | thước dây |
| 丸のこ | máy cưa tròn |
| 屋根板 | tấm gỗ làm mái nhà |
| 弓のこ | Cưa sắt |
| ワイヤーストリッパー | kềm cắt, bấm cáp |
| ブレーカー | Máy dập, máy nghiền |
| チップソー | Máy phay (dụng cụ cắt gỗ) |
| 電動かんな | Máy bào điện động |
| 土台 | Móng nhà |
| 土間 | Sàn đất |
| ドリル | Mũi khoan, máy khoan, khoan |
| 現場 | Công trường, nơi thực hiện công việc |
| 羽柄材 | Vật liệu trợ lực cho kết cấu nhà |
| 柱 | Cột, trụ |
| 自動かんな盤 | Máy bào tự động |
| 測る | Đo đạc |
| 丈 | Jō- Đơn vị đo chiều dài (jyo = shaku = /m =.m) |
| 間 | Ken- Đơn vị đo chiều dài (ken = .m) |
| 上棟 | Xà nhà |
| 住宅 | Nhà ở |
| 開口部 | Lỗ hổng, ổ thoáng |
| 欠き | Sự thiết hụt, thiếu |
| 加工 | Gia công, sản xuất |
| 囲い | Hàng rào, tường vây |
| 加工機 | Máy gia công |
| 框 | Khung (cửa chính, cửa sổ) |
| 窓台 | Khung dưới cửa sổ |
| 鎌継ぎ | Bản lề |
| 矩計 | Bản vẽ mặt cắt |
| 金物 | Đồ kim loại |
| 乾燥材 | Nguyên liệu khô |
| 検査 | Kiểm tra |
| 桁 | Xà gỗ |
| 削る | Gọt, giũa, bào ,cắt |
| 危険 | Sự nguy hiểm |
| 錐 | Dụng cụ dùi |
| 切妻 | Mái hiên |
| 切る | Cắt gọt |
| 木表 | Mặt ngoài của gỗ |
| 木裏 | Mặt trong của gỗ |
| 勾配 | Độ dốc, độ nghiêng |
| 合板 | Gỗ dán |
| 工具 | Công cụ, dụng cụ |
| コンプレッサー | Máy nén, máy ép |
| コンセント | Ổ cắm |
| 腰掛け | Cái ghế dựa, chỗ để lưng |
| 故障 | Hỏng, trục trặc, sự cố |
| 構造材 | Kết cầu phần trụ cột (chống đỡ nhà) |
| 釘 | Cái đinh |
| 曲がり | Cong, vẹo, chỗ vòng |
| 丸太 | Gỗ ghép |
| 面取り | Cắt góc |
| 木材 | Gỗ, vật liệu gỗ |
| ナット | Tán, đinh ốc |
| ずめん | 図面 | bản vẽ |
| (てっきん) コンクリート | 鉄筋 | bê tông cốt sắt |
| (けいりょう) コンクリート | 軽量 | bê tông nhẹ cân |
| かべ | 壁 | bức tường |
| かいだん | 階段 | bậc thang |
| はしら | 柱 | cây cột |
| はり | cây kèo, xà ngang | |
| さかん | 左官 | công việc trát hồ |
| かせつこうじ | 仮設工事 | công việc xây dựng tạm thời |
| てっきん | 鉄筋 | cốt sắt |
| きょうど | 強度 | cường độ |
| ワックス | chất sáp để đánh bóng | |
| (う) める | 埋 | chôn |
| ひびわれ | chỗ bị nứt nẻ | |
| めち | 目地 | chỗ tiếp nối |
| (あんぜん) ベルト | 安全 | dây thắt lưng an toàn |
| くうきせいじょうそうち | 空気清浄装置 | dụng cụ lọc không khí |
| こうじちゅう | 工事中 | đang làm công sự |
Hi vọng rằng bài viết trên đây đã cung cấp cho bạn lượng từ vựng tiếng Nhật cần thiết trong chuyên ngành Xây dựng. Mỗi ngày bạn hãy cố gắng học thêm từ mới và ôn lại từ cũ để đạt hiệu quả nhé!
Đừng quên Ứng dụng Mazii- Học từ vựng thông minh sẽ là trợ thủ đắc lực cho bạn trong việc ôn tập từ vựng đấy
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để để lại bình luận và tham gia thảo luận.
Bài viết liên quan
Tổng hợp kiến thức 50 bài Minna No Nihongo (Từ vựng + Ngữ pháp)
Tóm tắt kiến thức 50 bài tiếng Nhật Minna No Nihongo, bao gồm Từ vựng và Ngữ pháp sơ cấp tiếng Nhật. Học Minna No Nihongo MIỄN PHÍ với ứng dụng Minder.
Xem chi tiếtHọc Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 1 qua Flashcard
Tóm tắt kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 1 - Minna No Nihongo, bao gồm Từ vựng, Ngữ pháp, Mẫu câu. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật qua Flashcard.
Xem chi tiếtHọc từ vựng tiếng Nhật bài 2 - Minna qua Flashcard
Tổng hợp kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 2 - Minna. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật cơ bản - sơ cấp qua ứng dụng Flashcard.
Xem chi tiếtHọc từ vựng tiếng Nhật bài 4 - Minna qua Flashcard
Từ vựng tiếng Nhật bài 4 - Minna sẽ giới thiệu đến người học khoảng 50 từ vựng, Ngữ pháp về Động từ và Trợ từ. Tìm hiểu cách học từ vựng qua Flashcard nhé!
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật bài 14 Minna - Học từ vựng Miễn phí với Flashcard
Tóm tắt kiến thức Từ vựng và Ngữ pháp Bài 14 Từ vựng tiếng Nhật - Minna No Nihongo. Tìm hiểu cách học từ vựng Miễn phí với Flashcard.
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật bài 8 Minna - Học từ vựng với Flashcard
Tóm tắt kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 8 - Minna No Nihongo và tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật Miễn phí với Flashcard.
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật bài 7 Minna - Học với Flashcard
50 từ vựng và 5 mẫu câu sẽ là nội dung chính của Từ vựng tiếng Nhật bài 7 Minna. Tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả hơn với Flashcard nhé.
Xem chi tiếtHọc Từ vựng tiếng Nhật bài 6 - Minna qua Flashcard
Tổng hợp kiến thức từ vựng tiếng Nhật bài 6 - Minna. Ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật hiệu quả với Flashcard cùng các công cụ ghi nhớ trên Minder.
Xem chi tiếtHọc Từ vựng tiếng Nhật bài 5 - Minna qua Flashcard
Từ vựng tiếng Nhật bài 5 - Minna giới thiệu đến người học 50 từ vựng và 5 mẫu câu mới. Cùng tham gia học từ vựng tiếng Nhật qua Flashcard nhé.
Xem chi tiếtTừ vựng tiếng Nhật bài 26 Minna - Học từ vựng với Flashcard
Tổng hợp 47 từ vựng tiếng Nhật và 3 cấu trúc câu tiếng Nhật xuất hiện trong bài 26 Minna No Nihongo. Tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật với Flashcard.
Xem chi tiếtHọc Từ vựng tiếng Nhật bài 3 - Minna qua Flashcard
Kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 3 - Minna bao gồm khoảng 40 từ vựng và 8 mẫu câu tiếng Nhật. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật với Flashcard.
Xem chi tiết
3000 từ vựng chuyên ngành thuộc 27 chủ đề trong tiếng Nhật
Cùng học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả với 3000 từ vựng được chọn lọc thuộc 27 chủ đề/ chuyên ngành thông dụng nhất nhé!
Xem chi tiết