形 (かたち けい なり がた かた) — có dạng; hình
形
HÌNH
か た ち
JLPTN4
Hình dáng; dáng dấp
この
クッキー
は
星
の
形
をしていて
可愛
い
。
Chiếc bánh quy này có hình dáng ngôi sao trông thật dễ thương.
Hình thức; dạng thức; khuôn mẫu
提出
する
前
に
文章
の
形
をきれいに
整
えてください
。
Hãy chỉnh đốn lại hình thức bài viết cho thật gọn gàng trước khi nộp.
Danh nghĩa; hình thức
今回
の
会議
には
部署
の
代表
という
形
で
出席
します
。
Tôi tham dự cuộc họp lần này với danh nghĩa là đại diện của phòng ban.
Trạng thái; cục diện; kết cục
結論
が
出
ないまま
、
どっちつかずの
形
になってしまった
。
Chưa đưa ra được kết luận nên rơi vào cục diện lấp lửng không rõ ràng.
Tư thế; dáng điệu; thái độ (đối với người khác)
彼
は
居住
まいを
正
し
、
形
を
改
めて
大事
な
話
を
始
めた
。
Anh ấy chỉnh lại tư thế ngồi, đổi thái độ nghiêm túc rồi bắt đầu nói chuyện quan trọng.
Diện mạo; vóc dáng; vẻ ngoài
成長
するにつれて
、
母親
によく
似
た
形
になってきた
。
Khi lớn lên, tôi dần có vẻ ngoài giống mẹ.
Ảnh minh họa

Từ trái nghĩa của 形
なり được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu なり
也
trợ từ chủ yếu dùng trong Hán Văn, đặt ở cuối câu, biểu thị sự khẳng định
成り
phong cấp quân cờ
鳴り
reo (tiếng chuông...)
態
trạng thái
生り
sự mang (quả)

