Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
止め (とめ とどめ やめ どめ) — dừng lại
CHỈ
止め
dừng lại
止めになる やめになる
để được bỏ; để được ngừng
やめとこう やめとこう
Đủ rồi đó, dừng lại
止めておく やめておく
tạm dừng; để mọi thứ ở trạng thái như hiện tại
辞める やめる
nghỉ hưu
やめちまえ やめちまえ
Nghĩ ( thôi ) luôn đi