着る (きる) — mặc
着る
TRỨ
き る
JLPTN5
Mặc
Ướm.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 着る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 着る/きる |
| Quá khứ (た) | 着た |
| Phủ định (未然) | 着ない |
| Lịch sự (丁寧) | 着ます |
| te (て) | 着て |
| Khả năng (可能) | 着られる |
| Thụ động (受身) | 着られる |
| Sai khiến (使役) | 着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 着させられる |
| Điều kiện (条件) | 着れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 着ろ |
| Ý chí (意向) | 着よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 着るな |

