Blog

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giáo dục

Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-10-06
star5.0
view206
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giáo dục

Mục lục

1. Học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giáo dục

1.1. Giáo dục

1.2. Các môn học

Giáo dục là lĩnh vực luôn được đề cao ở bất kì quốc gia nào trên thế giới. Hôm nay, Mazii sẽ mang đến cho các bạn danh sách các từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giáo dục, hãy bắt đầu bài viết ngay nhé!

Học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giáo dục 

  • Giáo dục (nói chung)
  • Tên các môn học

Giáo dục

 ゼミナール Hội thảo, buổi học dạng thảo luận
 教師ゼミナー Hội thảo giáo viên
 化学記号 Ký hiệu hóa học
 記憶力 Khả năng nhớ
 課程 Khóa
 校内 Khuôn viên trường
 勧告 Khuyên bảo, khuyên
 凌駕 Xuất sắc
 試験 Khảo thí
 不可 Kém ( xếp loại học sinh)
 テスト Kiểm tra
 認証評価 Kiểm định chất lượng
 見解 Kiến giải
 知識ベース Kiến thức nền
 建築師 Kiến trúc sư
 技師 Kỹ sư

試験 Kỳ thi
 入学試験 Kỳ thi tuyển sinh
 学寮 Ký túc xá
 倆 Kỹ năng
 紀律 校紀 Kỷ luật
 入学式 Lễ khai giảng
 卒業式 Lễ tốt nghiệp
 校舎建築費用 Lệ phí xây dựng trường sở
 列挙 Liệt kê
 教場 Lớp học
 クラス Lớp
 卒業論文 Luận văn tốt nghiệp
 鍛える Luyện, huấn luyện
 練習 Luyện tập, bài luyện
幼稚園 Mẫu giáo
研究 Nghiên cứu, điều tra

Các môn học

学科 科目・課目 Môn học
必修科目 Môn học bắt buộc
選択科目 Môn học tự chọn
芸術 nghệ thuật
古典 ngôn ngữ, văn học và lịch sử Hy Lạp
演劇 điện ảnh
美術 mỹ thuật
歴史学 lịch sử
美術史 lịch sử nghệ thuật
文学 văn học
現代語 ngôn ngữ hiện đại
音楽 âm nhạc
哲学 triết học
神学、神学理論 thần học
天文学 thiên văn học
生物学 sinh học
化学 hóa học
コンピューター科学 khoa học máy tính
歯科医学 nha khoa
工学 kỹ thuật
地質学 địa chất học
医学 y học
物理学/物理 vật lý
獣医学 thú y học
考古学 khảo cổ học
経済学 kinh tế học
メディア研究 nghiên cứu truyền thông

政治学 chính trị học
心理学 tâm lý học
社会科 nghiên cứu xã hội
社会学 xã hội học
会計 kế toán
建築学 kiến trúc học
ビジネス研究 kinh doanh học
地理学 địa lý
デザインと技術 thiết kế và công nghệ
法学 luật
数学 môn toán
看護学 y tá học
体育 PE (viết tắt của physical education)
宗教学 tôn giáo học
性教育 giáo dục giới tính
科学 Khoa học
コンピュータ科学、コンピュータ・サイエンス Khoa học máy tính
地球科学/ 地学 Khoa học trái đất
自然科学 ナチュラルサイエンス/ 理科 Khoa học tự nhiên
応用科学 Khoa học ứng dụng
宇宙科学 Khoa học vũ trụ
科学研究 Nghiên cứu khoa học
算数 Môn số học

Mong rằng bài viết về từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Giáo dục sẽ hữu ích với các bạn, chúc các bạn thành công trong việc chinh phục từ vựng tiếng Nhật nhé!

 
Đánh giá bài viết
Chia sẻ lên

Bình luận

Vui lòng đăng nhập để để lại bình luận và tham gia thảo luận.

Bài viết liên quan

Tổng hợp kiến thức 50 bài Minna No Nihongo (Từ vựng + Ngữ pháp)
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment3923
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-10-03

Tổng hợp kiến thức 50 bài Minna No Nihongo (Từ vựng + Ngữ pháp)

Tóm tắt kiến thức 50 bài tiếng Nhật Minna No Nihongo, bao gồm Từ vựng và Ngữ pháp sơ cấp tiếng Nhật. Học Minna No Nihongo MIỄN PHÍ với ứng dụng Minder.

Xem chi tiếtcalendar
Học Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 1 qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment1
comment2744
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-27

Học Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 1 qua Flashcard

Tóm tắt kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 1 - Minna No Nihongo, bao gồm Từ vựng, Ngữ pháp, Mẫu câu. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật qua Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
Học từ vựng tiếng Nhật bài 2 - Minna qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment2261
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-27

Học từ vựng tiếng Nhật bài 2 - Minna qua Flashcard

Tổng hợp kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 2 - Minna. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật cơ bản - sơ cấp qua ứng dụng Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
Học từ vựng tiếng Nhật bài 4 - Minna qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1661
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-28

Học từ vựng tiếng Nhật bài 4 - Minna qua Flashcard

Từ vựng tiếng Nhật bài 4 - Minna sẽ giới thiệu đến người học khoảng 50 từ vựng, Ngữ pháp về Động từ và Trợ từ. Tìm hiểu cách học từ vựng qua Flashcard nhé!

Xem chi tiếtcalendar
Từ vựng tiếng Nhật bài 8 Minna - Học từ vựng với Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1385
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-29

Từ vựng tiếng Nhật bài 8 Minna - Học từ vựng với Flashcard

Tóm tắt kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 8 - Minna No Nihongo và tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật Miễn phí với Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
Từ vựng tiếng Nhật bài 7 Minna - Học với Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1376
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-29

Từ vựng tiếng Nhật bài 7 Minna - Học với Flashcard

50 từ vựng và 5 mẫu câu sẽ là nội dung chính của Từ vựng tiếng Nhật bài 7 Minna. Tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả hơn với Flashcard nhé.

Xem chi tiếtcalendar
Học Từ vựng tiếng Nhật bài 6 - Minna qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1286
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-28

Học Từ vựng tiếng Nhật bài 6 - Minna qua Flashcard

Tổng hợp kiến thức từ vựng tiếng Nhật bài 6 - Minna. Ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật hiệu quả với Flashcard cùng các công cụ ghi nhớ trên Minder.

Xem chi tiếtcalendar
Từ vựng tiếng Nhật bài 14 Minna - Học từ vựng Miễn phí với Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1259
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-10-04

Từ vựng tiếng Nhật bài 14 Minna - Học từ vựng Miễn phí với Flashcard

Tóm tắt kiến thức Từ vựng và Ngữ pháp Bài 14 Từ vựng tiếng Nhật - Minna No Nihongo. Tìm hiểu cách học từ vựng Miễn phí với Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
Học Từ vựng tiếng Nhật bài 5 - Minna qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1241
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-28

Học Từ vựng tiếng Nhật bài 5 - Minna qua Flashcard

Từ vựng tiếng Nhật bài 5 - Minna giới thiệu đến người học 50 từ vựng và 5 mẫu câu mới. Cùng tham gia học từ vựng tiếng Nhật qua Flashcard nhé.

Xem chi tiếtcalendar
Từ vựng tiếng Nhật bài 26 Minna - Học từ vựng với Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1196
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-10-16

Từ vựng tiếng Nhật bài 26 Minna - Học từ vựng với Flashcard

Tổng hợp 47 từ vựng tiếng Nhật và 3 cấu trúc câu tiếng Nhật xuất hiện trong bài 26 Minna No Nihongo. Tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật với Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
Học Từ vựng tiếng Nhật bài 3 - Minna qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1004
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-27

Học Từ vựng tiếng Nhật bài 3 - Minna qua Flashcard

Kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 3 - Minna bao gồm khoảng 40 từ vựng và 8 mẫu câu tiếng Nhật. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật với Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
3000 từ vựng chuyên ngành thuộc 27 chủ đề trong tiếng Nhật
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment673
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-11-15

3000 từ vựng chuyên ngành thuộc 27 chủ đề trong tiếng Nhật

Cùng học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả với 3000 từ vựng được chọn lọc thuộc 27 chủ đề/ chuyên ngành thông dụng nhất nhé!

Xem chi tiếtcalendar
;