Blog

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Ô tô

Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-10-04
star5.0
view389
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Ô tô

Mục lục

1. Học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Ô tô

Bài viết hôm nay sẽ mang đến cho các bạn danh sách những từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Ô tô. Hãy cùng bắt đầu ngay nhé !!!

Học từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Ô tô

適用 てきよう  Áp dụng, ứng dụng
隠す かくす  Ẩn, giấu kín
悪影響 あくえいきょう  Ảnh hưởng xấu
安全 あんぜん  An toàn
略図 りゃくず  Lược đồ, bản vẽ sơ lược
図面 ずめん  Bản vẽ thiết kế
説明書 せつめいしょ  Bản hướng dẫn
計画書 けいかくしょ  Bản kế hoạch
半径 はんけい  Bán kính
球の半径 きゅう の はんけい  Bán kính mặt cầu
抑える、押さえる おさえる  Ấn xuống, khống chế, áp chế
おと  Âm thanh
ひかり  Ánh sáng
スケッチ  Bản phác thảo
原稿 げんこう  Bản thảo
本体 ほんたい  Bản thể, thực thể
汚す よごす  Bẩn thỉu
詳細図 しょうさいず  Bản vẽ chi tiết
平面図 へいめんず  Bản vẽ chiếu bằng
側面図 そくめんず  Bản vẽ chiếu cạnh
主投影図 しゅとうえいず  Bản vẽ hình chiếu chính
正面図 しょうめんず  Bản vẽ mặt trước
全体図 ぜんたいず  Bản vẽ tổng quan
一覧  Bảng biểu
チェックリスト  Bảng kiểm tra
均一 きんいつ  Bằng nhau, cân bằng
扁平 へんぺい  Bằng phẳng, nhẵn nhụi
名札 なふだ  Bảng tên
ギヤ  Bánh răng
歯車 はぐるま、モシュール  Bánh răng ô tô
後輪 こうりん  Bánh xe sau
前輪 ぜんりん  Bánh xe trước
車輪 しゃりん、  Bánh xe
台風 たいふう  Bão, gió lớn
報告 ほうこく  Báo cáo
日報 にっぽう  Báo cáo ngày
週報 しゅうほう  Báo cáo tuần
月報 げっぽう  Báo cáo tháng
保証 ほしょう  Bảo đảm, bảo hành
含む ふくむ  Bao hàm, chứa đựng
保険 ほけん  Bảo hiểm
整備 せいび  Bảo quản, duy trì
開始 かいし  Bắt đầu
折れる おれる  Bẻ gập, bẻ gẫy
傍ら かたわら  Bên cạnh, xung quanh
近傍 きんぼう  Bền dai, chịu được lâu

右記 うき  Bên phải
左記 さき  Bên trái
おく  Bên trong, nội thất
遭難 そうなん  Bị tai nạn, bị nguy hiểm
変形 へんけい  Biến dạng
偏差 へんさ  Độ lệch
変更 へんこう  Biến đổi
消失 しょしつ  Biến mất, tiêu dùng
編集 へんしゅう  Biên tập, biên soạn, chọn lọc
変速 へんそく  Sang số, đổi số
評価 ひょうか  Bình giá, đánh giá, định giá
平均 へいきん  Bình quân
荷造り にづくり  Bó, gói, xếp đặt
背景 はいけい  Bối cảnh
量る、計る はかる  Cân, đo lường
締める しめる  Buộc chặt
対称 たいしょう  Cân xứng, đối xứng
エッジ  Cạnh, mép, rìa, gờ
アーム  Cánh chịu lực
以上 いじょう  Cao hơn
グレード  Cấp bậc, mức độ
上級 じょうきゅう  Cấp trên, thượng cấp
切る きる  Cắt
構成 こうせい  Cấu thành
構築 こうちく  cấu trúc, xây dựng
タッチ  Chạm vào, đụng vào, kề sát
抑える おさえる  Chặn, kẹp lại, không cho tiếp xúc
認める みとめる  Chấp nhận, thừa nhận
厳密 げんみつ  Chặt chẽ, tỉ mỉ, nghiêm ngặt
積み上げ つみあげ  Chất đống, đống
フューエル  Chất đốt, nguyên liệu
品質 ひんしつ  Chất lượng
焼ける やける  Cháy
流す ながす  Chảy (nước chảy)
飛び出す とびだす  Chạy ra, nhảy ra
漏れる もれる  Chảy ra, rò rỉ
作る、造る つくる  Chế tạo
チェック  Kiểm tra
差し込む さしこむ  Chèn vào, lồng vào
指定 してい  Chỉ định
支配 しはい  Chi phối, ảnh hưởng
指摘 してき  Chỉ ra, chỉ trích
指示 しじ  Chỉ thị
要領 ようりょう  Chỉ dẫn
他部品 たぶひん  Chi tiết khác
部品 ぶひん  Chi tiết, bộ phận
単品 たんぴん  Chi tiết đơn

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Ô tô, mỗi ngày bạn học một ít và ôn tập lại những từ đã học hôm trước thì bạn sẽ nhớ lâu hơn đấy!

Ứng dụng Mazii- Học từ vựng thông minh cũng là một công cụ vô cùng hữu hiệu trong việc ghi nhớ từ nên hãy sử dụng nó khi bạn cần ôn tập từ vựng nhé, chúc bạn thành công!

Đánh giá bài viết
Chia sẻ lên

Bình luận

Vui lòng đăng nhập để để lại bình luận và tham gia thảo luận.

Bài viết liên quan

Tổng hợp kiến thức 50 bài Minna No Nihongo (Từ vựng + Ngữ pháp)
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment3925
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-10-03

Tổng hợp kiến thức 50 bài Minna No Nihongo (Từ vựng + Ngữ pháp)

Tóm tắt kiến thức 50 bài tiếng Nhật Minna No Nihongo, bao gồm Từ vựng và Ngữ pháp sơ cấp tiếng Nhật. Học Minna No Nihongo MIỄN PHÍ với ứng dụng Minder.

Xem chi tiếtcalendar
Học Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 1 qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment1
comment2746
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-27

Học Từ vựng tiếng Nhật Minna bài 1 qua Flashcard

Tóm tắt kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 1 - Minna No Nihongo, bao gồm Từ vựng, Ngữ pháp, Mẫu câu. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật qua Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
Học từ vựng tiếng Nhật bài 2 - Minna qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment2266
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-27

Học từ vựng tiếng Nhật bài 2 - Minna qua Flashcard

Tổng hợp kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 2 - Minna. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật cơ bản - sơ cấp qua ứng dụng Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
Học từ vựng tiếng Nhật bài 4 - Minna qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1663
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-28

Học từ vựng tiếng Nhật bài 4 - Minna qua Flashcard

Từ vựng tiếng Nhật bài 4 - Minna sẽ giới thiệu đến người học khoảng 50 từ vựng, Ngữ pháp về Động từ và Trợ từ. Tìm hiểu cách học từ vựng qua Flashcard nhé!

Xem chi tiếtcalendar
Từ vựng tiếng Nhật bài 8 Minna - Học từ vựng với Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1390
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-29

Từ vựng tiếng Nhật bài 8 Minna - Học từ vựng với Flashcard

Tóm tắt kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 8 - Minna No Nihongo và tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật Miễn phí với Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
Từ vựng tiếng Nhật bài 7 Minna - Học với Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1376
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-29

Từ vựng tiếng Nhật bài 7 Minna - Học với Flashcard

50 từ vựng và 5 mẫu câu sẽ là nội dung chính của Từ vựng tiếng Nhật bài 7 Minna. Tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả hơn với Flashcard nhé.

Xem chi tiếtcalendar
Học Từ vựng tiếng Nhật bài 6 - Minna qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1288
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-28

Học Từ vựng tiếng Nhật bài 6 - Minna qua Flashcard

Tổng hợp kiến thức từ vựng tiếng Nhật bài 6 - Minna. Ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật hiệu quả với Flashcard cùng các công cụ ghi nhớ trên Minder.

Xem chi tiếtcalendar
Từ vựng tiếng Nhật bài 14 Minna - Học từ vựng Miễn phí với Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1260
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-10-04

Từ vựng tiếng Nhật bài 14 Minna - Học từ vựng Miễn phí với Flashcard

Tóm tắt kiến thức Từ vựng và Ngữ pháp Bài 14 Từ vựng tiếng Nhật - Minna No Nihongo. Tìm hiểu cách học từ vựng Miễn phí với Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
Học Từ vựng tiếng Nhật bài 5 - Minna qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1245
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-28

Học Từ vựng tiếng Nhật bài 5 - Minna qua Flashcard

Từ vựng tiếng Nhật bài 5 - Minna giới thiệu đến người học 50 từ vựng và 5 mẫu câu mới. Cùng tham gia học từ vựng tiếng Nhật qua Flashcard nhé.

Xem chi tiếtcalendar
Từ vựng tiếng Nhật bài 26 Minna - Học từ vựng với Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1199
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-10-16

Từ vựng tiếng Nhật bài 26 Minna - Học từ vựng với Flashcard

Tổng hợp 47 từ vựng tiếng Nhật và 3 cấu trúc câu tiếng Nhật xuất hiện trong bài 26 Minna No Nihongo. Tìm hiểu cách học từ vựng tiếng Nhật với Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
Học Từ vựng tiếng Nhật bài 3 - Minna qua Flashcard
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment1007
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-09-27

Học Từ vựng tiếng Nhật bài 3 - Minna qua Flashcard

Kiến thức Từ vựng tiếng Nhật bài 3 - Minna bao gồm khoảng 40 từ vựng và 8 mẫu câu tiếng Nhật. Trải nghiệm học từ vựng tiếng Nhật với Flashcard.

Xem chi tiếtcalendar
3000 từ vựng chuyên ngành thuộc 27 chủ đề trong tiếng Nhật
adminQuang Hoàng Đình
comment0
comment674
Từ vựng chuyên ngành
calendar2017-11-15

3000 từ vựng chuyên ngành thuộc 27 chủ đề trong tiếng Nhật

Cùng học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả với 3000 từ vựng được chọn lọc thuộc 27 chủ đề/ chuyên ngành thông dụng nhất nhé!

Xem chi tiếtcalendar
;