Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
でかい (でかい) — to; to lớn.
でかい
to
でかい顔する でかいかおする
thái độ kiêu ngạo, vênh váo
でかい顔をする でかいかおをする
trở nên kiểu căng, cao ngạo, dương dương tự đắc
馬鹿でかい ばかでかい
khổng lồ
どでかい どでかい
siêu to; to đùng
ないで ないで
mà không làm...