包む (つつむ くるむ) — chít
包む
BAO
つ つ む
JLPTN4
Đùm
Đùm bọc
Giấu giếm
Gói ghém
Gói vào; bọc vào
きず
口
を
包
む
Băng vết thương
Vây quanh; bao bọc; chìm (trong lửa)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 包む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 包む/つつむ |
| Quá khứ (た) | 包んだ |
| Phủ định (未然) | 包まない |
| Lịch sự (丁寧) | 包みます |
| te (て) | 包んで |
| Khả năng (可能) | 包める |
| Thụ động (受身) | 包まれる |
| Sai khiến (使役) | 包ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 包ませられる |
| Điều kiện (条件) | 包めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 包め |
| Ý chí (意向) | 包もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 包むな |

