生きる (いきる) — sinh sống
生きる
SANH
い き る
JLPTN4
Sinh sống
Sống; tồn tại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生きる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生きる/いきる |
| Quá khứ (た) | 生きた |
| Phủ định (未然) | 生きない |
| Lịch sự (丁寧) | 生きます |
| te (て) | 生きて |
| Khả năng (可能) | 生きられる |
| Thụ động (受身) | 生きられる |
| Sai khiến (使役) | 生きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 生きれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生きろ |
| Ý chí (意向) | 生きよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生きるな |

