極めて (きわめて) — cực kỳ; rất; vô cùng; đặc biệt; hết sức
極めて
CỰC
き わ め て
JLPTN1
Cực kỳ; rất; vô cùng; đặc biệt; hết sức
極
めてごう
慢
な
態度
を
取
る
Có thái độ rất (hết sức, cực kỳ) kiêu ngạo
Ảnh minh họa

極めて (きわめて) — cực kỳ; rất; vô cùng; đặc biệt; hết sức
CỰC
