嵌める (はめる) — làm cho khít vào; kẹp chặt
嵌める
KHẢM
は め る
は め る
Làm cho khít vào; kẹp chặt
サイズ
合
わせのために
指輪
をはめる
Làm nhẫn theo kích cỡ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 嵌める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 嵌める/はめる |
| Quá khứ (た) | 嵌めた |
| Phủ định (未然) | 嵌めない |
| Lịch sự (丁寧) | 嵌めます |
| te (て) | 嵌めて |
| Khả năng (可能) | 嵌められる |
| Thụ động (受身) | 嵌められる |
| Sai khiến (使役) | 嵌めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 嵌めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 嵌めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 嵌めろ |
| Ý chí (意向) | 嵌めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 嵌めるな |
Từ trái nghĩa của 嵌める
はめる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu はめる
填める
chôn cất (e.g. một có mặt trong những bàn tay)

