Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
激しい (はげしい) — gắt
KÍCH
激しい
gắt
激しい風 はげしいかぜ
Cơn gió mạnh.
激しい雨 はげしい
Mưa trắng trời, mưa to tầm tã
激しい競争 はげしいきょうそう
Sự cạnh tranh nóng bỏng; sự cạnh tranh kịch liệt.
激しい軍事攻撃 はげしいぐんじこうげき
tấn công dữ dội quân đội
激 げき
cực kì