終える (おえる) — hoàn thành; kết thúc.
終える
CHUNG
お え る
JLPTN3
Hoàn thành; kết thúc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 終える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 終える/おえる |
| Quá khứ (た) | 終えた |
| Phủ định (未然) | 終えない |
| Lịch sự (丁寧) | 終えます |
| te (て) | 終えて |
| Khả năng (可能) | 終えられる |
| Thụ động (受身) | 終えられる |
| Sai khiến (使役) | 終えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 終えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 終えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 終えろ |
| Ý chí (意向) | 終えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 終えるな |

