操作 (そうさ) — sự thao tác; sự vận dụng khéo léo.
操作
THAO TÁC
そ う さ
JLPTN3
Sự thao tác; sự vận dụng khéo léo.
Thao tác
Vận hành
Ảnh minh họa

そうさ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu そうさ
捜査
sự điều tra
走査
quét (e.g. tv)
操作 (そうさ) — sự thao tác; sự vận dụng khéo léo.
THAO TÁC

捜査
sự điều tra
走査
quét (e.g. tv)