良い (よい いい) — hay
良い
LƯƠNG
よ い
Hay
良
い
歌声
だね
。
Bạn chắc chắn có một giọng hát hay!
Khỏe
良
い
食習慣
を
持
つことが
不可欠
なことである
。
Thói quen ăn uống tốt là điều cần thiết.
Tốt; đẹp.
良
い
天気
は
続
くでしょう
。
Thời tiết tốt sẽ giữ được.
Hay
Tốt; đẹp.
Ảnh minh họa
Từ đồng nghĩa của 良い
よくない được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu よくない
善い
tốt đẹp
酔い
sự say rượu
余意
ngụ ý ý nghĩa
宵
chiều
好い
hảo.

